fatty tissue

fatty tissue

A doctor points to a diagram showing fatty tissue under the skin.

Định nghĩa

Danh từ: mỡ (fatty tissue) một loại trong cơ thể chứa chất béo dự trữ, đóng vai trò nguồn năng lượng; cũng chức năng đệm cách nhiệt cho các cơ quan nội tạng quan trọng.

dụ sử dụng
  • ( mỡ đã bảo vệ họ khỏi cái lạnh khắc nghiệt.)
  • (Cơ thể lưu trữ lượng calo dư thừa dưới dạng mỡ.)
  • (Các bác sĩ đã kiểm tra mỡ xung quanh tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "accumulation of fatty tissue": sự tích tụ mỡ.
    • An unhealthy diet can lead to an accumulation of fatty tissue. (Chế độ ăn uống không lành mạnh có thể dẫn đến sự tích tụ mỡ.)
  • "fatty tissue distribution": sự phân bố mỡ trong cơ thể.
    • Fatty tissue distribution varies between men and women. (Sự phân bố mỡ khác nhau giữa nam nữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fatty (adj): nhiều mỡ, thuộc về mỡ.
    • Fatty foods can increase fatty tissue. (Thức ăn nhiều mỡ có thể làm tăng mỡ.)
  • Adipose tissue (n): mỡ (thuật ngữ y học đồng nghĩa).
    • Adipose tissue is another name for fatty tissue. (Adipose tissue tên gọi khác của mỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Adipose tissue: mỡ (thuật ngữ chuyên ngành y học).
  • Body fat: mỡ cơ thể (chỉ lượng mỡ tổng thể, không phải cấu trúc cụ thể).
Các cụm từ liên quan (không phrasal verbs)
  • Brown fatty tissue: mỡ nâu (loại mỡ đặc biệt giúp sinh nhiệt).
    • Brown fatty tissue is more common in newborns. ( mỡ nâu phổ biến hơntrẻ sơ sinh.)
  • White fatty tissue: mỡ trắng (loại mỡ chính, lưu trữ năng lượng).
    • Most of our body fat is white fatty tissue. (Phần lớn mỡ cơ thể chúng ta mỡ trắng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "fatty tissue".